Chia động từ 住む

sống, cư trú · Động từ Godan · N5 · すむ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますすみます
Thể phủ định lịch sựませんすみません
Thể quá khứ lịch sựましたすみました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたすみませんでした
Thể Teて/ですんで
Thể phủ định thông thườngないすまない
Thể quá khứ thông thườngた/だすんだ
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったすまなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるすめる
Thể bị độngられる/れるすまれる
Thể sai khiếnさせる/せるすませる
Thể ý chíう/ようすもう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えすめ
Thể điều kiệnばすめば
Thể ý chí lịch sựましょうすみましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice