Chia động từ 呼ぶ
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | よびます |
| Thể phủ định lịch sựません | よびません |
| Thể quá khứ lịch sựました | よびました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | よびませんでした |
| Thể Teて/で | よんで |
| Thể phủ định thông thườngない | よばない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | よんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | よばなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | よべる |
| Thể bị độngられる/れる | よばれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | よばせる |
| Thể ý chíう/よう | よぼう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | よべ |
| Thể điều kiệnば | よべば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | よびましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project