Chia động từ 呼ぶ

gọi, mời · Động từ Godan · N5 · よぶ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますよびます
Thể phủ định lịch sựませんよびません
Thể quá khứ lịch sựましたよびました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたよびませんでした
Thể Teて/でよんで
Thể phủ định thông thườngないよばない
Thể quá khứ thông thườngた/だよんだ
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったよばなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるよべる
Thể bị độngられる/れるよばれる
Thể sai khiếnさせる/せるよばせる
Thể ý chíう/ようよぼう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えよべ
Thể điều kiệnばよべば
Thể ý chí lịch sựましょうよびましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice