Chia động từ 咲く

nở (hoa) · Động từ Godan · N4 · さく

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますさきます
Thể phủ định lịch sựませんさきません
Thể quá khứ lịch sựましたさきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたさきませんでした
Thể Teて/でさいて
Thể phủ định thông thườngないさかない
Thể quá khứ thông thườngた/ださいた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったさかなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるさける
Thể bị độngられる/れるさかれる
Thể sai khiếnさせる/せるさかせる
Thể ý chíう/ようさこう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えさけ
Thể điều kiệnばさけば
Thể ý chí lịch sựましょうさきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice