Chia động từ 売る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | うります |
| Thể phủ định lịch sựません | うりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | うりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | うりませんでした |
| Thể Teて/で | うって |
| Thể phủ định thông thườngない | うらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | うった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | うらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | うれる |
| Thể bị độngられる/れる | うられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | うらせる |
| Thể ý chíう/よう | うろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | うれ |
| Thể điều kiệnば | うれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | うりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project