Chia động từ 始まる

bắt đầu (nội động từ) · Động từ Godan · N5 · はじまる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますはじまります
Thể phủ định lịch sựませんはじまりません
Thể quá khứ lịch sựましたはじまりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたはじまりませんでした
Thể Teて/ではじまって
Thể phủ định thông thườngないはじまらない
Thể quá khứ thông thườngた/だはじまった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったはじまらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるはじまれる
Thể bị độngられる/れるはじまられる
Thể sai khiếnさせる/せるはじまらせる
Thể ý chíう/ようはじまろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えはじまれ
Thể điều kiệnばはじまれば
Thể ý chí lịch sựましょうはじまりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice