Chia động từ 役に立つ

có ích, hữu dụng · Động từ Godan · N4 · やくにたつ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますやくにたちます
Thể phủ định lịch sựませんやくにたちません
Thể quá khứ lịch sựましたやくにたちました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたやくにたちませんでした
Thể Teて/でやくにたって
Thể phủ định thông thườngないやくにたたない
Thể quá khứ thông thườngた/だやくにたった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったやくにたたなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるやくにたてる
Thể bị độngられる/れるやくにたたれる
Thể sai khiếnさせる/せるやくにたたせる
Thể ý chíう/ようやくにたとう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えやくにたて
Thể điều kiệnばやくにたてば
Thể ý chí lịch sựましょうやくにたちましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice