Chia động từ 待つ

đợi, chờ · Động từ Godan · N5 · まつ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますまちます
Thể phủ định lịch sựませんまちません
Thể quá khứ lịch sựましたまちました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたまちませんでした
Thể Teて/でまって
Thể phủ định thông thườngないまたない
Thể quá khứ thông thườngた/だまった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったまたなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるまてる
Thể bị độngられる/れるまたれる
Thể sai khiếnさせる/せるまたせる
Thể ý chíう/ようまとう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えまて
Thể điều kiệnばまてば
Thể ý chí lịch sựましょうまちましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice