Chia động từ 思う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | おもいます |
| Thể phủ định lịch sựません | おもいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | おもいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | おもいませんでした |
| Thể Teて/で | おもって |
| Thể phủ định thông thườngない | おもわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | おもった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | おもわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | おもえる |
| Thể bị độngられる/れる | おもわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | おもわせる |
| Thể ý chíう/よう | おもおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | おもえ |
| Thể điều kiệnば | おもえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | おもいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project