Chia động từ 急ぐ

vội vàng, gấp rút · Động từ Godan · N5 · いそぐ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますいそぎます
Thể phủ định lịch sựませんいそぎません
Thể quá khứ lịch sựましたいそぎました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたいそぎませんでした
Thể Teて/でいそいで
Thể phủ định thông thườngないいそがない
Thể quá khứ thông thườngた/だいそいだ
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったいそがなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるいそげる
Thể bị độngられる/れるいそがれる
Thể sai khiếnさせる/せるいそがせる
Thể ý chíう/よういそごう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えいそげ
Thể điều kiệnばいそげば
Thể ý chí lịch sựましょういそぎましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice