Chia động từ 急ぐ
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | いそぎます |
| Thể phủ định lịch sựません | いそぎません |
| Thể quá khứ lịch sựました | いそぎました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | いそぎませんでした |
| Thể Teて/で | いそいで |
| Thể phủ định thông thườngない | いそがない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | いそいだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | いそがなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | いそげる |
| Thể bị độngられる/れる | いそがれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | いそがせる |
| Thể ý chíう/よう | いそごう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | いそげ |
| Thể điều kiệnば | いそげば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | いそぎましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project