Chia động từ 手伝う

giúp đỡ · Động từ Godan · N5 · てつだう

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますてつだいます
Thể phủ định lịch sựませんてつだいません
Thể quá khứ lịch sựましたてつだいました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたてつだいませんでした
Thể Teて/でてつだって
Thể phủ định thông thườngないてつだわない
Thể quá khứ thông thườngた/だてつだった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったてつだわなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるてつだえる
Thể bị độngられる/れるてつだわれる
Thể sai khiếnさせる/せるてつだわせる
Thể ý chíう/ようてつだおう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えてつだえ
Thể điều kiệnばてつだえば
Thể ý chí lịch sựましょうてつだいましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice