Chia động từ 払う

trả, thanh toán · Động từ Godan · N4 · はらう

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますはらいます
Thể phủ định lịch sựませんはらいません
Thể quá khứ lịch sựましたはらいました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたはらいませんでした
Thể Teて/ではらって
Thể phủ định thông thườngないはらわない
Thể quá khứ thông thườngた/だはらった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったはらわなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるはらえる
Thể bị độngられる/れるはらわれる
Thể sai khiếnさせる/せるはらわせる
Thể ý chíう/ようはらおう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えはらえ
Thể điều kiệnばはらえば
Thể ý chí lịch sựましょうはらいましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice