Chia động từ 拾う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | ひろいます |
| Thể phủ định lịch sựません | ひろいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | ひろいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | ひろいませんでした |
| Thể Teて/で | ひろって |
| Thể phủ định thông thườngない | ひろわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | ひろった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | ひろわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | ひろえる |
| Thể bị độngられる/れる | ひろわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | ひろわせる |
| Thể ý chíう/よう | ひろおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | ひろえ |
| Thể điều kiệnば | ひろえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | ひろいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project