Chia động từ 撮る

chụp (ảnh), quay (video) · Động từ Godan · N5 · とる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますとります
Thể phủ định lịch sựませんとりません
Thể quá khứ lịch sựましたとりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたとりませんでした
Thể Teて/でとって
Thể phủ định thông thườngないとらない
Thể quá khứ thông thườngた/だとった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったとらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるとれる
Thể bị độngられる/れるとられる
Thể sai khiếnさせる/せるとらせる
Thể ý chíう/ようとろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えとれ
Thể điều kiệnばとれば
Thể ý chí lịch sựましょうとりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice