Chia động từ 撮る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | とります |
| Thể phủ định lịch sựません | とりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | とりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | とりませんでした |
| Thể Teて/で | とって |
| Thể phủ định thông thườngない | とらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | とった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | とらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | とれる |
| Thể bị độngられる/れる | とられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | とらせる |
| Thể ý chíう/よう | とろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | とれ |
| Thể điều kiệnば | とれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | とりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project