Chia động từ 曲がる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | まがります |
| Thể phủ định lịch sựません | まがりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | まがりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | まがりませんでした |
| Thể Teて/で | まがって |
| Thể phủ định thông thườngない | まがらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | まがった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | まがらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | まがれる |
| Thể bị độngられる/れる | まがられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | まがらせる |
| Thể ý chíう/よう | まがろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | まがれ |
| Thể điều kiệnば | まがれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | まがりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project