Chia động từ 書く

viết, vẽ · Động từ Godan · N5 · かく

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますかきます
Thể phủ định lịch sựませんかきません
Thể quá khứ lịch sựましたかきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたかきませんでした
Thể Teて/でかいて
Thể phủ định thông thườngないかかない
Thể quá khứ thông thườngた/だかいた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったかかなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるかける
Thể bị độngられる/れるかかれる
Thể sai khiếnさせる/せるかかせる
Thể ý chíう/ようかこう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えかけ
Thể điều kiệnばかけば
Thể ý chí lịch sựましょうかきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice