Chia động từ 書く
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | かきます |
| Thể phủ định lịch sựません | かきません |
| Thể quá khứ lịch sựました | かきました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | かきませんでした |
| Thể Teて/で | かいて |
| Thể phủ định thông thườngない | かかない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | かいた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | かかなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | かける |
| Thể bị độngられる/れる | かかれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | かかせる |
| Thể ý chíう/よう | かこう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | かけ |
| Thể điều kiệnば | かけば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | かきましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project