Chia động từ 歌う

hát · Động từ Godan · N5 · うたう

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますうたいます
Thể phủ định lịch sựませんうたいません
Thể quá khứ lịch sựましたうたいました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたうたいませんでした
Thể Teて/でうたって
Thể phủ định thông thườngないうたわない
Thể quá khứ thông thườngた/だうたった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったうたわなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるうたえる
Thể bị độngられる/れるうたわれる
Thể sai khiếnさせる/せるうたわせる
Thể ý chíう/よううたおう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えうたえ
Thể điều kiệnばうたえば
Thể ý chí lịch sựましょううたいましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice