Chia động từ 歌う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | うたいます |
| Thể phủ định lịch sựません | うたいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | うたいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | うたいませんでした |
| Thể Teて/で | うたって |
| Thể phủ định thông thườngない | うたわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | うたった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | うたわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | うたえる |
| Thể bị độngられる/れる | うたわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | うたわせる |
| Thể ý chíう/よう | うたおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | うたえ |
| Thể điều kiệnば | うたえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | うたいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project