Chia động từ 泳ぐ

bơi · Động từ Godan · N5 · およぐ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおよぎます
Thể phủ định lịch sựませんおよぎません
Thể quá khứ lịch sựましたおよぎました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおよぎませんでした
Thể Teて/でおよいで
Thể phủ định thông thườngないおよがない
Thể quá khứ thông thườngた/だおよいだ
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおよがなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおよげる
Thể bị độngられる/れるおよがれる
Thể sai khiếnさせる/せるおよがせる
Thể ý chíう/ようおよごう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおよげ
Thể điều kiệnばおよげば
Thể ý chí lịch sựましょうおよぎましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice