Chia động từ 渡る

băng qua (cầu, đường) · Động từ Godan · N5 · わたる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますわたります
Thể phủ định lịch sựませんわたりません
Thể quá khứ lịch sựましたわたりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたわたりませんでした
Thể Teて/でわたって
Thể phủ định thông thườngないわたらない
Thể quá khứ thông thườngた/だわたった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったわたらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるわたれる
Thể bị độngられる/れるわたられる
Thể sai khiếnさせる/せるわたらせる
Thể ý chíう/ようわたろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えわたれ
Thể điều kiệnばわたれば
Thể ý chí lịch sựましょうわたりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice