Chia động từ 無くなる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | なくなります |
| Thể phủ định lịch sựません | なくなりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | なくなりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | なくなりませんでした |
| Thể Teて/で | なくなって |
| Thể phủ định thông thườngない | なくならない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | なくなった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | なくならなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | なくなれる |
| Thể bị độngられる/れる | なくなられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | なくならせる |
| Thể ý chíう/よう | なくなろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | なくなれ |
| Thể điều kiệnば | なくなれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | なくなりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project