Chia động từ 直る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | なおります |
| Thể phủ định lịch sựません | なおりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | なおりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | なおりませんでした |
| Thể Teて/で | なおって |
| Thể phủ định thông thườngない | なおらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | なおった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | なおらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | なおれる |
| Thể bị độngられる/れる | なおられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | なおらせる |
| Thể ý chíう/よう | なおろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | なおれ |
| Thể điều kiệnば | なおれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | なおりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project