Chia động từ 知る

biết · Động từ Godan · N5 · しる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますしります
Thể phủ định lịch sựませんしりません
Thể quá khứ lịch sựましたしりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたしりませんでした
Thể Teて/でしって
Thể phủ định thông thườngないしらない
Thể quá khứ thông thườngた/だしった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったしらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるしれる
Thể bị độngられる/れるしられる
Thể sai khiếnさせる/せるしらせる
Thể ý chíう/ようしろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えしれ
Thể điều kiệnばしれば
Thể ý chí lịch sựましょうしりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice