Chia động từ 磨く

đánh (răng), đánh bóng · Động từ Godan · N5 · みがく

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますみがきます
Thể phủ định lịch sựませんみがきません
Thể quá khứ lịch sựましたみがきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたみがきませんでした
Thể Teて/でみがいて
Thể phủ định thông thườngないみがかない
Thể quá khứ thông thườngた/だみがいた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったみがかなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるみがける
Thể bị độngられる/れるみがかれる
Thể sai khiếnさせる/せるみがかせる
Thể ý chíう/ようみがこう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えみがけ
Thể điều kiệnばみがけば
Thể ý chí lịch sựましょうみがきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice