Chia động từ 聞く

nghe, hỏi · Động từ Godan · N5 · きく

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますききます
Thể phủ định lịch sựませんききません
Thể quá khứ lịch sựましたききました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたききませんでした
Thể Teて/できいて
Thể phủ định thông thườngないきかない
Thể quá khứ thông thườngた/だきいた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったきかなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるきける
Thể bị độngられる/れるきかれる
Thể sai khiếnさせる/せるきかせる
Thể ý chíう/ようきこう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えきけ
Thể điều kiệnばきけば
Thể ý chí lịch sựましょうききましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice