Chia động từ 読む
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | よみます |
| Thể phủ định lịch sựません | よみません |
| Thể quá khứ lịch sựました | よみました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | よみませんでした |
| Thể Teて/で | よんで |
| Thể phủ định thông thườngない | よまない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | よんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | よまなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | よめる |
| Thể bị độngられる/れる | よまれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | よませる |
| Thể ý chíう/よう | よもう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | よめ |
| Thể điều kiệnば | よめば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | よみましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project