Chia động từ 読む

đọc · Động từ Godan · N5 · よむ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますよみます
Thể phủ định lịch sựませんよみません
Thể quá khứ lịch sựましたよみました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたよみませんでした
Thể Teて/でよんで
Thể phủ định thông thườngないよまない
Thể quá khứ thông thườngた/だよんだ
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったよまなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるよめる
Thể bị độngられる/れるよまれる
Thể sai khiếnさせる/せるよませる
Thể ý chíう/ようよもう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えよめ
Thể điều kiệnばよめば
Thể ý chí lịch sựましょうよみましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice