Chia động từ 買う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | かいます |
| Thể phủ định lịch sựません | かいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | かいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | かいませんでした |
| Thể Teて/で | かって |
| Thể phủ định thông thườngない | かわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | かった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | かわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | かえる |
| Thể bị độngられる/れる | かわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | かわせる |
| Thể ý chíう/よう | かおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | かえ |
| Thể điều kiệnば | かえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | かいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project