Chia động từ 遊ぶ
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | あそびます |
| Thể phủ định lịch sựません | あそびません |
| Thể quá khứ lịch sựました | あそびました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | あそびませんでした |
| Thể Teて/で | あそんで |
| Thể phủ định thông thườngない | あそばない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | あそんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | あそばなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | あそべる |
| Thể bị độngられる/れる | あそばれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | あそばせる |
| Thể ý chíう/よう | あそぼう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | あそべ |
| Thể điều kiệnば | あそべば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | あそびましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project