Chia động từ 違う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | ちがいます |
| Thể phủ định lịch sựません | ちがいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | ちがいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | ちがいませんでした |
| Thể Teて/で | ちがって |
| Thể phủ định thông thườngない | ちがわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | ちがった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | ちがわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | ちがえる |
| Thể bị độngられる/れる | ちがわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | ちがわせる |
| Thể ý chíう/よう | ちがおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | ちがえ |
| Thể điều kiệnば | ちがえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | ちがいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project