Chia động từ 選ぶ

chọn, lựa chọn · Động từ Godan · N4 · えらぶ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますえらびます
Thể phủ định lịch sựませんえらびません
Thể quá khứ lịch sựましたえらびました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたえらびませんでした
Thể Teて/でえらんで
Thể phủ định thông thườngないえらばない
Thể quá khứ thông thườngた/だえらんだ
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったえらばなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるえらべる
Thể bị độngられる/れるえらばれる
Thể sai khiếnさせる/せるえらばせる
Thể ý chíう/ようえらぼう
Thể mệnh lệnhろ/よ/ええらべ
Thể điều kiệnばえらべば
Thể ý chí lịch sựましょうえらびましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice