Chia động từ 閉まる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | しまります |
| Thể phủ định lịch sựません | しまりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | しまりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | しまりませんでした |
| Thể Teて/で | しまって |
| Thể phủ định thông thườngない | しまらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | しまった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | しまらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | しまれる |
| Thể bị độngられる/れる | しまられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | しまらせる |
| Thể ý chíう/よう | しまろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | しまれ |
| Thể điều kiệnば | しまれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | しまりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project