Chia động từ 間に合う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | まにあいます |
| Thể phủ định lịch sựません | まにあいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | まにあいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | まにあいませんでした |
| Thể Teて/で | まにあって |
| Thể phủ định thông thườngない | まにあわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | まにあった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | まにあわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | まにあえる |
| Thể bị độngられる/れる | まにあわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | まにあわせる |
| Thể ý chíう/よう | まにあおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | まにあえ |
| Thể điều kiệnば | まにあえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | まにあいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project