Chia động từ 集まる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | あつまります |
| Thể phủ định lịch sựません | あつまりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | あつまりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | あつまりませんでした |
| Thể Teて/で | あつまって |
| Thể phủ định thông thườngない | あつまらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | あつまった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | あつまらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | あつまれる |
| Thể bị độngられる/れる | あつまられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | あつまらせる |
| Thể ý chíう/よう | あつまろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | あつまれ |
| Thể điều kiệnば | あつまれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | あつまりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project