Chia động từ 飲む
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | のみます |
| Thể phủ định lịch sựません | のみません |
| Thể quá khứ lịch sựました | のみました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | のみませんでした |
| Thể Teて/で | のんで |
| Thể phủ định thông thườngない | のまない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | のんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | のまなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | のめる |
| Thể bị độngられる/れる | のまれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | のませる |
| Thể ý chíう/よう | のもう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | のめ |
| Thể điều kiệnば | のめば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | のみましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project