Chia động từ 驚く
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | おどろきます |
| Thể phủ định lịch sựません | おどろきません |
| Thể quá khứ lịch sựました | おどろきました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | おどろきませんでした |
| Thể Teて/で | おどろいて |
| Thể phủ định thông thườngない | おどろかない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | おどろいた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | おどろかなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | おどろける |
| Thể bị độngられる/れる | おどろかれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | おどろかせる |
| Thể ý chíう/よう | おどろこう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | おどろけ |
| Thể điều kiệnば | おどろけば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | おどろきましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project