Chia động từ もらう
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | もらいます |
| Thể phủ định lịch sựません | もらいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | もらいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | もらいませんでした |
| Thể Teて/で | もらって |
| Thể phủ định thông thườngない | もらわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | もらった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | もらわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | もらえる |
| Thể bị độngられる/れる | もらわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | もらわせる |
| Thể ý chíう/よう | もらおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | もらえ |
| Thể điều kiệnば | もらえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | もらいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project