Chia động từ 上げる

cho (người khác), nâng lên · Động từ Ichidan · N4 · あげる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますあげます
Thể phủ định lịch sựませんあげません
Thể quá khứ lịch sựましたあげました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたあげませんでした
Thể Teて/であげて
Thể phủ định thông thườngないあげない
Thể quá khứ thông thườngた/だあげた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったあげなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるあげられる
Thể bị độngられる/れるあげられる
Thể sai khiếnさせる/せるあげさせる
Thể ý chíう/ようあげよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えあげろ
Thể điều kiệnばあげれば
Thể ý chí lịch sựましょうあげましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice