Chia động từ 会う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | あいます |
| Thể phủ định lịch sựません | あいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | あいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | あいませんでした |
| Thể Teて/で | あって |
| Thể phủ định thông thườngない | あわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | あった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | あわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | あえる |
| Thể bị độngられる/れる | あわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | あわせる |
| Thể ý chíう/よう | あおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | あえ |
| Thể điều kiệnば | あえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | あいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project