Chia động từ 住む
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | すみます |
| Thể phủ định lịch sựません | すみません |
| Thể quá khứ lịch sựました | すみました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | すみませんでした |
| Thể Teて/で | すんで |
| Thể phủ định thông thườngない | すまない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | すんだ |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | すまなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | すめる |
| Thể bị độngられる/れる | すまれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | すませる |
| Thể ý chíう/よう | すもう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | すめ |
| Thể điều kiệnば | すめば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | すみましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project