Chia động từ 作る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | つくります |
| Thể phủ định lịch sựません | つくりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | つくりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | つくりませんでした |
| Thể Teて/で | つくって |
| Thể phủ định thông thườngない | つくらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | つくった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | つくらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | つくれる |
| Thể bị độngられる/れる | つくられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | つくらせる |
| Thể ý chíう/よう | つくろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | つくれ |
| Thể điều kiệnば | つくれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | つくりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project