Chia động từ 使う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | つかいます |
| Thể phủ định lịch sựません | つかいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | つかいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | つかいませんでした |
| Thể Teて/で | つかって |
| Thể phủ định thông thườngない | つかわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | つかった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | つかわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | つかえる |
| Thể bị độngられる/れる | つかわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | つかわせる |
| Thể ý chíう/よう | つかおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | つかえ |
| Thể điều kiệnば | つかえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | つかいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project