Chia động từ 修理する

sửa chữa · Động từ bất quy tắc · N4 · しゅうりする

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますしゅうりします
Thể phủ định lịch sựませんしゅうりしません
Thể quá khứ lịch sựましたしゅうりしました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたしゅうりしませんでした
Thể Teて/でしゅうりして
Thể phủ định thông thườngないしゅうりしない
Thể quá khứ thông thườngた/だしゅうりした
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったしゅうりしなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるしゅうりできる
Thể bị độngられる/れるしゅうりされる
Thể sai khiếnさせる/せるしゅうりさせる
Thể ý chíう/ようしゅうりしよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えしゅうりしろ
Thể điều kiệnばしゅうりすれば
Thể ý chí lịch sựましょうしゅうりしましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice