Chia động từ 働く

làm việc · Động từ Godan · N5 · はたらく

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますはたらきます
Thể phủ định lịch sựませんはたらきません
Thể quá khứ lịch sựましたはたらきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたはたらきませんでした
Thể Teて/ではたらいて
Thể phủ định thông thườngないはたらかない
Thể quá khứ thông thườngた/だはたらいた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったはたらかなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるはたらける
Thể bị độngられる/れるはたらかれる
Thể sai khiếnさせる/せるはたらかせる
Thể ý chíう/ようはたらこう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えはたらけ
Thể điều kiệnばはたらけば
Thể ý chí lịch sựましょうはたらきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice