Chia động từ 働く
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | はたらきます |
| Thể phủ định lịch sựません | はたらきません |
| Thể quá khứ lịch sựました | はたらきました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | はたらきませんでした |
| Thể Teて/で | はたらいて |
| Thể phủ định thông thườngない | はたらかない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | はたらいた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | はたらかなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | はたらける |
| Thể bị độngられる/れる | はたらかれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | はたらかせる |
| Thể ý chíう/よう | はたらこう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | はたらけ |
| Thể điều kiệnば | はたらけば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | はたらきましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project