Chia động từ 入る

vào, đi vào · Động từ Godan · N5 · はいる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますはいります
Thể phủ định lịch sựませんはいりません
Thể quá khứ lịch sựましたはいりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたはいりませんでした
Thể Teて/ではいって
Thể phủ định thông thườngないはいらない
Thể quá khứ thông thườngた/だはいった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったはいらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるはいれる
Thể bị độngられる/れるはいられる
Thể sai khiếnさせる/せるはいらせる
Thể ý chíう/ようはいろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えはいれ
Thể điều kiệnばはいれば
Thể ý chí lịch sựましょうはいりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice