Chia động từ 切る

cắt · Động từ Godan · N5 · きる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますきります
Thể phủ định lịch sựませんきりません
Thể quá khứ lịch sựましたきりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたきりませんでした
Thể Teて/できって
Thể phủ định thông thườngないきらない
Thể quá khứ thông thườngた/だきった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったきらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるきれる
Thể bị độngられる/れるきられる
Thể sai khiếnさせる/せるきらせる
Thể ý chíう/ようきろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えきれ
Thể điều kiệnばきれば
Thể ý chí lịch sựましょうきりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice