Chia động từ 切る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | きります |
| Thể phủ định lịch sựません | きりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | きりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | きりませんでした |
| Thể Teて/で | きって |
| Thể phủ định thông thườngない | きらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | きった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | きらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | きれる |
| Thể bị độngられる/れる | きられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | きらせる |
| Thể ý chíう/よう | きろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | きれ |
| Thể điều kiệnば | きれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | きりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project