Chia động từ 困る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | こまります |
| Thể phủ định lịch sựません | こまりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | こまりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | こまりませんでした |
| Thể Teて/で | こまって |
| Thể phủ định thông thườngない | こまらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | こまった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | こまらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | こまれる |
| Thể bị độngられる/れる | こまられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | こまらせる |
| Thể ý chíう/よう | こまろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | こまれ |
| Thể điều kiệnば | こまれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | こまりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project