Chia động từ 変わる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | かわります |
| Thể phủ định lịch sựません | かわりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | かわりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | かわりませんでした |
| Thể Teて/で | かわって |
| Thể phủ định thông thườngない | かわらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | かわった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | かわらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | かわれる |
| Thể bị độngられる/れる | かわられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | かわらせる |
| Thể ý chíう/よう | かわろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | かわれ |
| Thể điều kiệnば | かわれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | かわりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project