Chia động từ 帰る

về nhà · Động từ Godan · N5 · かえる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますかえります
Thể phủ định lịch sựませんかえりません
Thể quá khứ lịch sựましたかえりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたかえりませんでした
Thể Teて/でかえって
Thể phủ định thông thườngないかえらない
Thể quá khứ thông thườngた/だかえった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったかえらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるかえれる
Thể bị độngられる/れるかえられる
Thể sai khiếnさせる/せるかえらせる
Thể ý chíう/ようかえろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えかえれ
Thể điều kiệnばかえれば
Thể ý chí lịch sựましょうかえりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice