Chia động từ 帰る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | かえります |
| Thể phủ định lịch sựません | かえりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | かえりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | かえりませんでした |
| Thể Teて/で | かえって |
| Thể phủ định thông thườngない | かえらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | かえった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | かえらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | かえれる |
| Thể bị độngられる/れる | かえられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | かえらせる |
| Thể ý chíう/よう | かえろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | かえれ |
| Thể điều kiệnば | かえれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | かえりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project