Chia động từ 座る

ngồi · Động từ Godan · N5 · すわる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますすわります
Thể phủ định lịch sựませんすわりません
Thể quá khứ lịch sựましたすわりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたすわりませんでした
Thể Teて/ですわって
Thể phủ định thông thườngないすわらない
Thể quá khứ thông thườngた/だすわった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったすわらなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるすわれる
Thể bị độngられる/れるすわられる
Thể sai khiếnさせる/せるすわらせる
Thể ý chíう/ようすわろう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えすわれ
Thể điều kiệnばすわれば
Thể ý chí lịch sựましょうすわりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice