Chia động từ 座る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | すわります |
| Thể phủ định lịch sựません | すわりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | すわりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | すわりませんでした |
| Thể Teて/で | すわって |
| Thể phủ định thông thườngない | すわらない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | すわった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | すわらなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | すわれる |
| Thể bị độngられる/れる | すわられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | すわらせる |
| Thể ý chíう/よう | すわろう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | すわれ |
| Thể điều kiệnば | すわれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | すわりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project