Chia động từ 思い出す

nhớ ra, hồi tưởng · Động từ Godan · N4 · おもいだす

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおもいだします
Thể phủ định lịch sựませんおもいだしません
Thể quá khứ lịch sựましたおもいだしました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおもいだしませんでした
Thể Teて/でおもいだして
Thể phủ định thông thườngないおもいださない
Thể quá khứ thông thườngた/だおもいだした
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおもいださなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおもいだせる
Thể bị độngられる/れるおもいだされる
Thể sai khiếnさせる/せるおもいださせる
Thể ý chíう/ようおもいだそう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおもいだせ
Thể điều kiệnばおもいだせば
Thể ý chí lịch sựましょうおもいだしましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice