Chia động từ 手伝う
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | てつだいます |
| Thể phủ định lịch sựません | てつだいません |
| Thể quá khứ lịch sựました | てつだいました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | てつだいませんでした |
| Thể Teて/で | てつだって |
| Thể phủ định thông thườngない | てつだわない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | てつだった |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | てつだわなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | てつだえる |
| Thể bị độngられる/れる | てつだわれる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | てつだわせる |
| Thể ý chíう/よう | てつだおう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | てつだえ |
| Thể điều kiệnば | てつだえば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | てつだいましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project