Chia động từ 持つ

cầm, có, mang · Động từ Godan · N5 · もつ

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますもちます
Thể phủ định lịch sựませんもちません
Thể quá khứ lịch sựましたもちました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたもちませんでした
Thể Teて/でもって
Thể phủ định thông thườngないもたない
Thể quá khứ thông thườngた/だもった
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったもたなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるもてる
Thể bị độngられる/れるもたれる
Thể sai khiếnさせる/せるもたせる
Thể ý chíう/ようもとう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えもて
Thể điều kiệnばもてば
Thể ý chí lịch sựましょうもちましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice